Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Som Kyrgyzstan đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KGS = MUR

Cập nhật
Som Kyrgyzstan 1 KGS = Rupee Mauritius 0.53779734 MUR
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.53459121 Hiện tại ₨0.53779734 Cao nhất ₨0.53779734
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KGS sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KGS/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KGS sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53779734 MUR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000682 MUR
-0.13%
7 ngày qua
-0.005154 MUR
-0.95%
30 ngày qua
-0.004981 MUR
-0.92%
1 năm qua
+0.011782 MUR
+2.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.51560892
Hôm nay
0.53779734
Cao nhất
0.55528877
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KGS/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KGS sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.54084241 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.52678314 MUR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.43065912 – 0.57671946 MUR
Năm biến động -0.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.51349523 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49262773 – 0.53937116 MUR
KGS giảm giá -3.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.5304076 MUR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.47266016 – 0.55711171 MUR
Năm biến động +8.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52404787 MUR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.49994282 – 0.54657499 MUR
Năm ổn định -1.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.54084241 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.51560892 – 0.55528877 MUR
Năm ổn định +1.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.