Tỷ giá Rupee Mauritius sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = KRW

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Won Hàn Quốc 28.29157181 KRW
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₩28.07751171 Hiện tại ₩28.29157181 Cao nhất ₩28.46934035
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.29157181 KRW
2026-11-03
24 giờ qua
+0.08895 KRW
+0.32%
7 ngày qua
+0.151309 KRW
+0.54%
30 ngày qua
+0.388979 KRW
+1.39%
1 năm qua
-2.828559 KRW
-9.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
27.70980543
Hôm nay
28.29157181
Cao nhất
32.95426115
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.05%
Tháng 12
+2.29%
Tháng 1
-2.77%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
-2.99%
Tháng 4
+1.71%
Tháng 5
+2.63%
Tháng 6
-6.84%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 31.05400765 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.19400252 KRW
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
26.79844323 – 32.69226163 KRW
Năm biến động +5.29%
2023
Tỷ giá trung bình 28.95701006 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.23827156 – 30.57659429 KRW
Năm biến động +2.15%
2024
Tỷ giá trung bình 29.51822002 KRW
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
28.35276535 – 31.48742146 KRW
MUR tăng giá +7.75%
2025
Tỷ giá trung bình 31.05400765 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.54885117 – 32.9726953 KRW
MUR giảm giá -0.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.9175002 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.70980543 – 32.95426115 KRW
Năm biến động -9.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.