Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = MUR

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Rupee Mauritius 0.03516986 MUR
-0.81% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.03515312 Hiện tại ₨0.03516986 Cao nhất ₨0.03561569
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03516986 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000288 MUR
-0.81%
7 ngày qua
-0.000385 MUR
-1.08%
30 ngày qua
-0.000678 MUR
-1.89%
1 năm qua
+0.003036 MUR
+9.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03034509
Hôm nay
0.03516986
Cao nhất
0.03608831
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.09%
Tháng 12
-2.24%
Tháng 1
+2.85%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
+3.09%
Tháng 4
-1.68%
Tháng 5
-2.56%
Tháng 6
+7.34%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
+2.77%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03465474 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03434208 MUR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.03058828 – 0.0373156 MUR
Năm biến động -5.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03456182 MUR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.03270475 – 0.03671305 MUR
Năm biến động -2.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03388957 MUR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.03175871 – 0.03526993 MUR
KRW giảm giá -7.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03222005 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03032812 – 0.03384226 MUR
KRW tăng giá +0.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03465474 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03034509 – 0.03608831 MUR
Năm biến động +9.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.