Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = KYD
Cập nhật
1
MUR
=
0.01761461
KYD
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = $0.01761461 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = ₨56.77104785 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.01742303
Hiện tại
$0.01761461
Cao nhất
$0.0176768
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01761461 KYD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00001 KYD
+0.06%
7 ngày qua
-0.000069 KYD
-0.39%
30 ngày qua
+0.000311 KYD
+1.80%
1 năm qua
-0.000518 KYD
-2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.01714724 Hôm nay
0.01761461 Cao nhất
0.0184904
0.01714724 Hôm nay
0.01761461 Cao nhất
0.0184904
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+1.73%
Tháng 1
-2.96%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
+0.85%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0188431 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0188431 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0179567
–
0.01957906
KYD
Năm ổn định
-0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01847493 KYD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.01761723
–
0.01910142
KYD
Năm ổn định
-0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01804369 KYD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.01744448
–
0.01971093
KYD
Năm biến động
-5.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01820315 KYD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.01745816
–
0.01906093
KYD
Năm ổn định
+1.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01761248 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01714724
–
0.0184904
KYD
Năm ổn định
-2.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.