Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = MUR

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Rupee Mauritius 56.77104785 MUR
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨56.57133456 Hiện tại ₨56.77104785 Cao nhất ₨57.39530369
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
56.77104785 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.033347 MUR
-0.06%
7 ngày qua
+0.221336 MUR
+0.39%
30 ngày qua
-1.021811 MUR
-1.77%
1 năm qua
+1.621231 MUR
+2.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
54.08210886
Hôm nay
56.77104785
Cao nhất
58.31842507
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
+3.05%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 56.78347098 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.08820156 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.0749735 – 55.68950877 MUR
Năm ổn định +0.82%
2023
Tỷ giá trung bình 54.14473581 MUR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
52.35212714 – 56.76260543 MUR
Năm ổn định +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 55.433459 MUR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
50.73327164 – 57.32472202 MUR
Năm biến động +6.28%
2025
Tỷ giá trung bình 54.94478895 MUR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
52.46332847 – 57.27980639 MUR
Năm ổn định -1.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 56.78347098 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
54.08210886 – 58.31842507 MUR
Năm ổn định +2.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.