Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kip Lào cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = LAK

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Kip Lào 476.24555377 LAK
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₭475.61729048 Hiện tại ₭476.24555377 Cao nhất ₭476.24555377
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang LAK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
476.24555377 LAK
2026-11-04
24 giờ qua
-1.331668 LAK
-0.28%
7 ngày qua
-0.126583 LAK
-0.03%
30 ngày qua
+10.760795 LAK
+2.31%
1 năm qua
+3.829237 LAK
+0.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
446.67283573
Hôm nay
476.24555377
Cao nhất
486.24498957
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-3.31%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
+2.44%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang LAK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 473.20770937 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 322.56980049 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
256.39433155 – 422.77726856 LAK
Năm biến động +53.81%
2023
Tỷ giá trung bình 415.00743392 LAK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
356.68546166 – 470.59228522 LAK
Năm biến động +18.30%
2024
Tỷ giá trung bình 467.33992904 LAK
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
443.73365698 – 493.7939989 LAK
MUR tăng giá +0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 473.20770937 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
455.67858903 – 495.34381974 LAK
Năm ổn định +0.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 472.73910864 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
446.67283573 – 486.24498957 LAK
Năm ổn định +1.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.