Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kyat Myanma cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = MMK
Cập nhật
1
MUR
=
44.3964031
MMK
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = K44.3964031 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = ₨0.02252435 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K44.35889311
Hiện tại
K44.3964031
Cao nhất
K44.40892398
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.3964031 MMK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.018781 MMK
-0.04%
7 ngày qua
+0.018762 MMK
+0.04%
30 ngày qua
+0.783739 MMK
+1.80%
1 năm qua
-1.348695 MMK
-2.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
43.2444372 Hôm nay
44.3964031 Cao nhất
46.57130184
43.2444372 Hôm nay
44.3964031 Cao nhất
46.57130184
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
-1.38%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 46.5559479 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
43.60002946 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.17222335
–
48.17093834
MMK
Năm biến động
+17.14%
2023
Tỷ giá trung bình
46.5559479 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.39339128
–
48.13557504
MMK
Năm ổn định
-0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
45.9344324 MMK
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
43.95695248
–
69.57359741
MMK
Năm biến động
-6.00%
2025
Tỷ giá trung bình
45.84923531 MMK
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
44.12197501
–
47.98719122
MMK
Năm ổn định
+1.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
44.38864142 MMK
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
43.2444372
–
46.57130184
MMK
Năm ổn định
-2.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.