Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = MWK

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Kwacha Malawi 36.70223929 MWK
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK36.2549475 Hiện tại MK36.70223929 Cao nhất MK36.77190991
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.70223929 MWK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.08034 MWK
+0.22%
7 ngày qua
-0.09232 MWK
-0.25%
30 ngày qua
+0.769021 MWK
+2.14%
1 năm qua
-1.057348 MWK
-2.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
35.6818245
Hôm nay
36.70223929
Cao nhất
38.44639716
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
-2.83%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
-0.55%
Tháng 4
-1.07%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 37.8926652 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.08297936 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.86975717 – 23.52836708 MWK
Năm biến động +24.85%
2023
Tỷ giá trung bình 25.2593514 MWK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
21.50001102 – 38.43886436 MWK
Năm biến động +63.22%
2024
Tỷ giá trung bình 37.30282903 MWK
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
35.81291156 – 39.81383678 MWK
MUR giảm giá -3.07%
2025
Tỷ giá trung bình 37.8926652 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.4069485 – 39.66003916 MWK
Năm ổn định +1.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.66061245 MWK
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
35.6818245 – 38.44639716 MWK
Năm ổn định -2.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.