Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = PKR

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Rupee Pakistan 5.84400432 PKR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨5.84400419 Hiện tại ₨5.84400432 Cao nhất ₨5.84400432
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.84400432 PKR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PKR
0.00%
7 ngày qua
-0.0196 PKR
-0.33%
30 ngày qua
+0.092974 PKR
+1.62%
1 năm qua
-0.321796 PKR
-5.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.69955772
Hôm nay
5.84400432
Cao nhất
6.20753216
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.75%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
-3.06%
Tháng 2
-1.57%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-1.53%
Tháng 9
+0.74%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 6.19694407 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.62301848 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.97631882 – 5.44790986 PKR
Năm biến động +26.08%
2023
Tỷ giá trung bình 6.19694407 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.12906846 – 6.81062558 PKR
Năm biến động +22.68%
2024
Tỷ giá trung bình 6.02969873 PKR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
5.82232975 – 6.60301455 PKR
Năm biến động -5.80%
2025
Tỷ giá trung bình 6.15295358 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
5.84733853 – 6.49685502 PKR
MUR tăng giá +2.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.86030742 PKR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
5.69955772 – 6.20753216 PKR
MUR giảm giá -3.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.