Tỷ giá Rupee Mauritius sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = PYG

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Guarani Paraguay 123.75749292 PYG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Gs123.75749292 Hiện tại Gs123.75749292 Cao nhất Gs123.75749292
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
123.75749292 PYG
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PYG
0.00%
7 ngày qua
+1.208005 PYG
+0.99%
30 ngày qua
+2.099875 PYG
+1.73%
1 năm qua
-30.442854 PYG
-19.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
119.37770587
Hôm nay
123.75749292
Cao nhất
154.53594923
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.35%
Tháng 12
+4.60%
Tháng 1
-6.68%
Tháng 2
-0.88%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-4.01%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
-1.92%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 165.31418916 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 157.82568117 PYG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
148.2777549 – 167.74948369 PYG
Năm biến động +5.70%
2023
Tỷ giá trung bình 161.65756612 PYG
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
152.17535245 – 169.50665325 PYG
MUR giảm giá -1.36%
2024
Tỷ giá trung bình 163.65874595 PYG
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
155.0608761 – 173.93909289 PYG
Năm biến động +0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 165.31418916 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
142.04881325 – 182.99671983 PYG
Năm biến động -14.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 124.82428678 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
119.37770587 – 148.85593566 PYG
Năm biến động -12.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.