Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rúp Nga cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = RUB
Cập nhật
1
MUR
=
1.69841357
RUB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MUR = ₽1.69841357 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ₨0.58878474 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽1.69841357
Hiện tại
₽1.69841357
Cao nhất
₽1.69841357
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.69841357 RUB
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 RUB
0.00%
7 ngày qua
-0.004974 RUB
-0.29%
30 ngày qua
-0.033124 RUB
-1.91%
1 năm qua
-0.068601 RUB
-3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
1.48999789 Hôm nay
1.69841357 Cao nhất
1.85222668
1.48999789 Hôm nay
1.69841357 Cao nhất
1.85222668
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.57%
Tháng 12
-1.92%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
+3.31%
Tháng 3
-7.16%
Tháng 4
-5.72%
Tháng 5
+9.68%
Tháng 6
+2.60%
Tháng 7
+8.62%
Tháng 8
-5.32%
Tháng 9
-2.71%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.00974679 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.58089649 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.16916271
–
3.29866278
RUB
Năm biến động
-2.18%
2023
Tỷ giá trung bình
1.89756138 RUB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.51160944
–
2.28560189
RUB
Năm biến động
+20.52%
2024
Tỷ giá trung bình
2.00974679 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.78987934
–
2.42271132
RUB
Năm biến động
+20.25%
2025
Tỷ giá trung bình
1.82875521 RUB
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.64011453
–
2.42085236
RUB
Năm biến động
-29.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.72921861 RUB
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.48999789
–
1.85222668
RUB
Năm biến động
-0.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.