Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = SHP

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Bảng St. Helena 0.01576292 SHP
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.01558304 Hiện tại £0.01576292 Cao nhất £0.01577826
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang SHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01576292 SHP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000035 SHP
-0.22%
7 ngày qua
-0.000146 SHP
-0.92%
30 ngày qua
+0.00008 SHP
+0.51%
1 năm qua
-0.000803 SHP
-4.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01554701
Hôm nay
0.01576292
Cao nhất
0.01672288
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.94%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
-2.69%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang SHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01834006 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01834006 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01663909 – 0.02078847 SHP
Năm biến động +10.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01783845 SHP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.0167741 – 0.01921162 SHP
Năm biến động -5.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01694783 SHP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01624266 – 0.01849279 SHP
Năm biến động -4.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0165775 SHP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.01603732 – 0.01752612 SHP
MUR giảm giá -5.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01585306 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01554701 – 0.01631631 SHP
Năm ổn định -1.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.