Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = STD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Dobra São Tomé và Príncipe 471.27324572 STD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db471.27324572 Hiện tại Db471.27324572 Cao nhất Db471.27324572
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
471.27324572 STD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.00004 STD
7 ngày qua
-1.199219 STD
-0.25%
30 ngày qua
+5.419218 STD
+1.16%
1 năm qua
-15.760655 STD
-3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
458.85087775
Hôm nay
471.27324572
Cao nhất
494.16278554
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 501.28175299 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 501.28175299 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
472.82302485 – 533.44788288 STD
Năm biến động +6.96%
2023
Tỷ giá trung bình 501.0040828 STD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
477.94508795 – 524.05174421 STD
MUR giảm giá -2.84%
2024
Tỷ giá trung bình 482.52557242 STD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
466.63452566 – 527.13037744 STD
Năm biến động -5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 486.80138128 STD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
468.59724633 – 509.64775846 STD
Năm ổn định +1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 470.99913784 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
458.85087775 – 494.16278554 STD
Năm ổn định -2.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.