Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Syria cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = SYP

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Bảng Syria 274.8837035 SYP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £274.65145754 Hiện tại £274.8837035 Cao nhất £274.96122744
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang SYP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
274.8837035 SYP
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 SYP
0.00%
7 ngày qua
+0.290274 SYP
+0.11%
30 ngày qua
+4.852579 SYP
+1.80%
1 năm qua
-8.38427 SYP
-2.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
267.75121904
Hôm nay
274.8837035
Cao nhất
288.35662009
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang SYP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 284.06105249 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 56.80697366 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.15553115 – 58.97769815 SYP
Năm ổn định -0.80%
2023
Tỷ giá trung bình 55.72683499 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.28595221 – 57.68911132 SYP
Năm ổn định -0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 61.11474442 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.61842601 – 277.52400688 SYP
Năm biến động +388.27%
2025
Tỷ giá trung bình 284.06105249 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
273.4384743 – 297.39249771 SYP
Năm ổn định +1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 274.84116697 SYP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
267.75121904 – 288.35662009 SYP
Năm ổn định -2.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.