Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = TWD
Cập nhật
1
MUR
=
0.690074
TWD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = NT$0.690074 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = ₨1.44911995 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
NT$0.68993727
Hiện tại
NT$0.690074
Cao nhất
NT$0.690074
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.690074 TWD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000112 TWD
+0.02%
7 ngày qua
-0.000889 TWD
-0.13%
30 ngày qua
+0.028749 TWD
+4.35%
1 năm qua
+0.017012 TWD
+2.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.65491143 Hôm nay
0.690074 Cao nhất
0.69711975
0.65491143 Hôm nay
0.690074 Cao nhất
0.69711975
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+2.68%
Tháng 1
-2.69%
Tháng 2
+0.33%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
+2.04%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
+3.36%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.69506802 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.67317403 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.6260296
–
0.73418242
TWD
Năm biến động
+9.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.69093795 TWD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.64461555
–
0.73326484
TWD
Năm biến động
-0.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.69506802 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66698296
–
0.74315123
TWD
MUR tăng giá
+0.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.68080134 TWD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.63548658
–
0.74295497
TWD
Năm biến động
-2.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.67873295 TWD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.65491143
–
0.69711975
TWD
Năm ổn định
+1.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.