Tỷ giá Rupee Mauritius sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = UAH
Cập nhật
1
MUR
=
0.96677063
UAH
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = ₴0.96677063 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = ₨1.03437151 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₴0.96008571
Hiện tại
₴0.96677063
Cao nhất
₴0.96677063
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.96677063 UAH
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001356 UAH
+0.14%
7 ngày qua
+0.005131 UAH
+0.53%
30 ngày qua
+0.031017 UAH
+3.31%
1 năm qua
+0.052597 UAH
+5.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.91067423 Hôm nay
0.96677063 Cao nhất
0.97082376
0.91067423 Hôm nay
0.96677063 Cao nhất
0.97082376
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.42%
Tháng 12
+3.86%
Tháng 1
-2.27%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
+2.39%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.94833463 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.73743462 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62591268
–
0.84663763
UAH
Năm biến động
+33.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.81611255 UAH
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.77913776
–
0.87153085
UAH
MUR tăng giá
+3.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.8698066 UAH
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.80998139
–
0.91067002
UAH
Năm biến động
+4.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.91065497 UAH
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.87614003
–
0.94426546
UAH
Năm ổn định
+2.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.94833463 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.91474723
–
0.97082376
UAH
MUR tăng giá
+5.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.