Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = MUR

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Rupee Mauritius 1.03437151 MUR
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨1.03437151 Hiện tại ₨1.03437151 Cao nhất ₨1.04157368
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.03437151 MUR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001765 MUR
-0.17%
7 ngày qua
-0.005519 MUR
-0.53%
30 ngày qua
-0.034285 MUR
-3.21%
1 năm qua
-0.059513 MUR
-5.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.03005307
Hôm nay
1.03437151
Cao nhất
1.09808752
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
-3.71%
Tháng 1
+2.32%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-1.27%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
-2.34%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.37316331 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.37316331 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.18114287 – 1.59766694 MUR
Năm biến động -25.36%
2023
Tỷ giá trung bình 1.22570249 MUR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.14740631 – 1.28347007 MUR
UAH giảm giá -3.07%
2024
Tỷ giá trung bình 1.1505354 MUR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.09809259 – 1.23459627 MUR
Năm biến động -3.94%
2025
Tỷ giá trung bình 1.09826231 MUR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.05902423 – 1.14137006 MUR
Năm ổn định -2.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.0546894 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.03005307 – 1.09319818 MUR
UAH giảm giá -5.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.