Tỷ giá Rupee Mauritius sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = UZS

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Som Uzbekistan 252.52960758 UZS
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất лв249.83723071 Hiện tại лв252.52960758 Cao nhất лв254.40794831
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
252.52960758 UZS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.840386 UZS
-0.33%
7 ngày qua
-1.534956 UZS
-0.60%
30 ngày qua
+8.113288 UZS
+3.32%
1 năm qua
-8.151646 UZS
-3.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
242.6982793
Hôm nay
252.52960758
Cao nhất
271.24056813
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.49%
Tháng 12
+4.41%
Tháng 1
-3.56%
Tháng 2
-1.07%
Tháng 3
-2.65%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
+2.25%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 274.86567868 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 249.89163472 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
234.98687385 – 265.50150563 UZS
Năm biến động +2.91%
2023
Tỷ giá trung bình 260.43973318 UZS
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
240.79064302 – 282.44619634 UZS
Năm biến động +9.33%
2024
Tỷ giá trung bình 273.90551695 UZS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
262.68743628 – 296.67376831 UZS
Năm biến động -1.58%
2025
Tỷ giá trung bình 274.86567868 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
257.06721127 – 296.87799055 UZS
Năm biến động -5.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 252.54683532 UZS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
242.6982793 – 271.24056813 UZS
MUR giảm giá -2.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.