Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = VND

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đồng Việt Nam 545.3478652 VND
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₫545.2421346 Hiện tại ₫545.3478652 Cao nhất ₫545.75530369
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
545.3478652 VND
2026-11-02
24 giờ qua
-0.403436 VND
-0.07%
7 ngày qua
-2.633844 VND
-0.48%
30 ngày qua
+5.680149 VND
+1.05%
1 năm qua
-29.860713 VND
-5.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
535.37189135
Hôm nay
545.3478652
Cao nhất
578.07550805
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
-0.42%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
-0.88%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-1.09%
Tháng 8
-1.81%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 568.20016356 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 529.24095724 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
503.59667275 – 569.38561674 VND
Năm biến động +2.99%
2023
Tỷ giá trung bình 528.74703801 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
500.03336341 – 555.7631778 VND
MUR tăng giá +2.19%
2024
Tỷ giá trung bình 542.54164544 VND
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
521.93330004 – 583.19843755 VND
MUR giảm giá -0.92%
2025
Tỷ giá trung bình 568.20016356 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
534.71942754 – 590.8001411 VND
MUR tăng giá +4.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 549.11587421 VND
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
535.37189135 – 578.07550805 VND
MUR giảm giá -4.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.