Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = XAF
Cập nhật
1
MUR
=
12.36910657
XAF
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = FCFA12.36910657 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = ₨0.08084658 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FCFA12.36250089
Hiện tại
FCFA12.36910657
Cao nhất
FCFA12.43606239
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.36910657 XAF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.018838 XAF
-0.15%
7 ngày qua
-0.032948 XAF
-0.27%
30 ngày qua
+0.267664 XAF
+2.21%
1 năm qua
-0.02171 XAF
-0.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
11.77909579 Hôm nay
12.36910657 Cao nhất
12.48013206
11.77909579 Hôm nay
12.36910657 Cao nhất
12.48013206
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.23%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
+2.16%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14.09974238 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.09974238 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.06184556
–
15.4275785
XAF
Năm biến động
+5.18%
2023
Tỷ giá trung bình
13.44571801 XAF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
12.84248884
–
14.26735022
XAF
MUR giảm giá
-3.57%
2024
Tỷ giá trung bình
13.12794528 XAF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
12.68226265
–
14.2002451
XAF
MUR tăng giá
+0.69%
2025
Tỷ giá trung bình
12.69603724 XAF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
12.08155423
–
13.71429219
XAF
Năm biến động
-10.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.25599457 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.77909579
–
12.48013206
XAF
Năm ổn định
+2.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.