Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bạc (ounce) hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = XAG

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Bạc (ounce) 0.00042534 XAG
+1.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất XAG0.00041721 Hiện tại XAG0.00042534 Cao nhất XAG0.00043414
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bạc (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang XAG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00042534 XAG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000004 XAG
+1.07%
7 ngày qua
+0.00003 XAG
+7.49%
30 ngày qua
+0.000081 XAG
+23.64%
1 năm qua
-0.000037 XAG
-7.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00018978
Hôm nay
0.00042534
Cao nhất
0.00046198
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-19.00%
Tháng 12
-31.05%
Tháng 1
+34.58%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
+1.07%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+28.11%
Tháng 6
+3.36%
Tháng 7
-13.54%
Tháng 8
+4.67%
Tháng 9
+24.19%
Tháng 10
-1.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang XAG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00104699 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00104699 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0008681 – 0.00126185 XAG
Năm biến động -3.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00094936 XAG
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00084362 – 0.00107702 XAG
Năm biến động +0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00077722 XAG
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00062395 – 0.00102111 XAG
Năm biến động -22.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00057309 XAG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00027425 – 0.00077543 XAG
Năm biến động -59.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00035451 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00018978 – 0.00043414 XAG
Năm biến động +40.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.