Tỷ giá Bạc (ounce) sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = MUR

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Rupee Mauritius 2,316.92 MUR
-2.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨2,303.39 Hiện tại ₨2,316.92 Cao nhất ₨2,439.54
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2,316.92 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
-48.266416 MUR
-2.04%
7 ngày qua
-221.21974 MUR
-8.72%
30 ngày qua
-589.79964 MUR
-20.29%
1 năm qua
+152.326426 MUR
+7.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2,164.59
Hôm nay
2,316.92
Cao nhất
5,269.17
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.45%
Tháng 12
+45.04%
Tháng 1
-25.69%
Tháng 2
-0.50%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-21.94%
Tháng 6
-3.25%
Tháng 7
+15.66%
Tháng 8
-4.46%
Tháng 9
-19.48%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2,874.97 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 963.63736977 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
792.48632648 – 1,151.94 MUR
Năm biến động +3.62%
2023
Tỷ giá trung bình 1,055.8 MUR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
928.48732359 – 1,185.36 MUR
Năm biến động -0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 1,307.66 MUR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
979.32210577 – 1,602.69 MUR
Năm biến động +28.50%
2025
Tỷ giá trung bình 1,839.12 MUR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1,289.6 – 3,646.29 MUR
Năm biến động +144.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,874.97 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2,303.39 – 5,269.17 MUR
Năm biến động -29.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.