Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bạch kim (ounce) hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = XPT
Cập nhật
1
MUR
=
0.00001451
XPT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MUR = XPT0.00001451 XPT
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPT = ₨68,915.3 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XPT0.00001451
Hiện tại
XPT0.00001451
Cao nhất
XPT0.00001472
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bạch kim (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang XPT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001451 XPT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000000 XPT
-1.45%
7 ngày qua
+0.000001 XPT
+5.41%
30 ngày qua
+0.000002 XPT
+18.69%
1 năm qua
+0.000001 XPT
+4.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.00000796 Hôm nay
0.00001451 Cao nhất
0.00001476
0.00000796 Hôm nay
0.00001451 Cao nhất
0.00001476
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.32%
Tháng 12
-20.42%
Tháng 1
+25.59%
Tháng 2
+3.92%
Tháng 3
-1.53%
Tháng 4
+2.79%
Tháng 5
+24.42%
Tháng 6
-4.06%
Tháng 7
-8.16%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
+19.94%
Tháng 10
-1.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang XPT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00002355 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00002355 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00001973
–
0.00002701
XPT
Năm biến động
-10.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00002302 XPT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.00001972
–
0.00002691
XPT
Năm biến động
+7.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00002276 XPT
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.0000201
–
0.0000256
XPT
Năm biến động
+4.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00001796 XPT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00000874
–
0.00002523
XPT
Năm biến động
-55.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00001259 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000796
–
0.00001476
XPT
Năm biến động
+36.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.