Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = BMD
Cập nhật
1
MVR
=
0.06472492
BMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MVR = $0.06472492 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = Rf15.45 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.06472492
Hiện tại
$0.06472492
Cao nhất
$0.06472492
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06472492 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
+0.000042 BMD
+0.06%
30 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
1 năm qua
-0.000635 BMD
-0.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.06463659 Hôm nay
0.06472492 Cao nhất
0.06535948
0.06463659 Hôm nay
0.06472492 Cao nhất
0.06535948
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.06505862 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06483964 BMD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.0630517
–
0.06546645
BMD
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06505862 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06462036
–
0.06557377
BMD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.06492522 BMD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.06430868
–
0.06918021
BMD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.06494603 BMD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.06468305
–
0.06535948
BMD
Năm ổn định
-0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06472145 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06463659
–
0.06504065
BMD
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.