Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Djibouti cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = DJF
Cập nhật
1
MVR
=
11.46050165
DJF
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = Fdj11.46050165 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = Rf0.08725622 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Fdj11.42949547
Hiện tại
Fdj11.46050165
Cao nhất
Fdj11.52069897
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.46050165 DJF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.053407 DJF
-0.46%
7 ngày qua
-0.049399 DJF
-0.43%
30 ngày qua
-0.032453 DJF
-0.28%
1 năm qua
-0.078763 DJF
-0.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
11.42626132 Hôm nay
11.46050165 Cao nhất
11.62341463
11.42626132 Hôm nay
11.46050165 Cao nhất
11.62341463
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 11.56937884 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.54221591 DJF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
11.32041129
–
11.67479675
DJF
Năm ổn định
-0.17%
2023
Tỷ giá trung bình
11.56937884 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.39985143
–
11.7057516
DJF
Năm ổn định
+0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
11.54428558 DJF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
11.42282084
–
12.29763936
DJF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
11.55151655 DJF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
11.41990727
–
11.73790227
DJF
Năm ổn định
-0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.52168023 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.42626132
–
11.62341463
DJF
Năm ổn định
-0.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.