Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Euro hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Euro cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = EUR
Cập nhật
1
MVR
=
0.05806796
EUR
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = €0.05806796 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = Rf17.22120047 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
€0.05806796
Hiện tại
€0.05806796
Cao nhất
€0.05806796
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05806796 EUR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00002 EUR
-0.03%
7 ngày qua
+0.000275 EUR
+0.48%
30 ngày qua
+0.000185 EUR
+0.32%
1 năm qua
+0.00196 EUR
+3.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.05374641 Hôm nay
0.05806796 Cao nhất
0.05823029
0.05374641 Hôm nay
0.05806796 Cao nhất
0.05823029
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.30%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.38%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06166778 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06166778 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05649502
–
0.06746604
EUR
Năm biến động
+6.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06012482 EUR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.05771577
–
0.06218235
EUR
MVR giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06000753 EUR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.05811157
–
0.06447907
EUR
MVR tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05755373 EUR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.05487605
–
0.06335703
EUR
Năm biến động
-12.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05727622 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05374641
–
0.05823029
EUR
MVR tăng giá
+5.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.