Tỷ giá Euro sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Euro sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = MVR

Cập nhật
Euro 1 EUR = Rufiyaa Maldives 17.22120047 MVR
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rf17.22120047 Hiện tại Rf17.22120047 Cao nhất Rf17.22120047
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.22120047 MVR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.005929 MVR
+0.03%
7 ngày qua
-0.082027 MVR
-0.47%
30 ngày qua
-0.055165 MVR
-0.32%
1 năm qua
-0.601523 MVR
-3.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
17.17319248
Hôm nay
17.22120047
Cao nhất
18.60589464
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.31%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-1.68%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
+1.44%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.33%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.46362361 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.25312434 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.82227176 – 17.70067641 MVR
Năm biến động -5.66%
2023
Tỷ giá trung bình 16.6359614 MVR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
16.08173503 – 17.32628738 MVR
EUR tăng giá +3.21%
2024
Tỷ giá trung bình 16.66889283 MVR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
15.50890783 – 17.20827648 MVR
EUR giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 17.40863366 MVR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
15.7835689 – 18.22288535 MVR
Năm biến động +13.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.46362361 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.17319248 – 18.60589464 MVR
EUR giảm giá -5.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.