Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = MVR

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Rufiyaa Maldives 1.97130102 MVR
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Rf1.97048744 Hiện tại Rf1.97130102 Cao nhất Rf1.97231963
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.97130102 MVR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001131 MVR
+0.06%
7 ngày qua
+0.001923 MVR
+0.10%
30 ngày qua
+0.007697 MVR
+0.39%
1 năm qua
-0.009171 MVR
-0.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.959174
Hôm nay
1.97130102
Cao nhất
1.98878613
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.31%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.97508793 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.96955616 MVR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
1.95537665 – 2.02049799 MVR
Năm ổn định -0.19%
2023
Tỷ giá trung bình 1.96331144 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.95276236 – 1.98236503 MVR
Năm ổn định -0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 1.97396171 MVR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
1.84989192 – 1.98779202 MVR
Năm ổn định +0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 1.97508793 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.96179594 – 1.99206894 MVR
Năm ổn định +0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.97017749 MVR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.959174 – 1.98517921 MVR
Năm ổn định -0.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.