Tỷ giá Yên Nhật sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = MVR
Cập nhật
1
JPY
=
0.09781709
MVR
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = Rf0.09781709 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ¥10.22316219 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf0.09781709
Hiện tại
Rf0.09781709
Cao nhất
Rf0.09810349
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09781709 MVR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000228 MVR
-0.23%
7 ngày qua
-0.000786 MVR
-0.80%
30 ngày qua
-0.000133 MVR
-0.14%
1 năm qua
-0.002072 MVR
-2.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.09429068 Hôm nay
0.09781709 Cao nhất
0.10144219
0.09429068 Hôm nay
0.09781709 Cao nhất
0.10144219
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.65%
Tháng 12
+1.36%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-1.80%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
+3.32%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11809842 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11809842 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10291629
–
0.13609242
MVR
Năm biến động
-12.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1096347 MVR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.10053785
–
0.12051917
MVR
Năm biến động
-7.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1017985 MVR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.09421664
–
0.10929815
MVR
Năm biến động
-10.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10298794 MVR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.09728031
–
0.10945793
MVR
Năm biến động
+0.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0978048 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09429068
–
0.10144219
MVR
Năm ổn định
-0.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.