Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Yên Nhật cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = JPY
Cập nhật
1
MVR
=
10.2098941
JPY
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = ¥10.2098941 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = Rf0.09794421 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥10.19331715
Hiện tại
¥10.2098941
Cao nhất
¥10.22083219
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.2098941 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.010537 JPY
+0.10%
7 ngày qua
+0.06536 JPY
+0.64%
30 ngày qua
+0.000644 JPY
+0.01%
1 năm qua
+0.198839 JPY
+1.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
9.85783172 Hôm nay
10.2098941 Cao nhất
10.60550162
9.85783172 Hôm nay
10.2098941 Cao nhất
10.60550162
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.65%
Tháng 12
-1.34%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
+1.49%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+1.84%
Tháng 5
+1.45%
Tháng 6
-3.21%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.22518556 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.52446324 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.34794764
–
9.7166343
JPY
Năm biến động
+13.87%
2023
Tỷ giá trung bình
9.1422968 JPY
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
8.29743506
–
9.94650273
JPY
Năm biến động
+7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
9.8336284 JPY
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
9.14928571
–
10.61383604
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
9.71889635 JPY
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
9.13592989
–
10.27957219
JPY
Năm biến động
-0.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.22518556 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.85783172
–
10.60550162
JPY
Năm ổn định
+0.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.