Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = MVR
Cập nhật
1
CNY
=
2.31580682
MVR
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = Rf2.31580682 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ¥0.43181495 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rf2.31223818
Hiện tại
Rf2.31580682
Cao nhất
Rf2.31584847
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.31580682 MVR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001756 MVR
-0.08%
7 ngày qua
-0.00189 MVR
-0.08%
30 ngày qua
+0.009962 MVR
+0.43%
1 năm qua
+0.154232 MVR
+7.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
2.16157435 Hôm nay
2.31580682 Cao nhất
2.32554641
2.16157435 Hôm nay
2.31580682 Cao nhất
2.32554641
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.35%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
-0.40%
Tháng 3
+0.67%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.30037577 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.29625643 MVR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.10475161
–
2.44748598
MVR
Năm biến động
-7.83%
2023
Tỷ giá trung bình
2.17445394 MVR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
2.09182064
–
2.29751302
MVR
Năm ổn định
-2.55%
2024
Tỷ giá trung bình
2.1461885 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.99668485
–
2.19062424
MVR
CNY giảm giá
-3.00%
2025
Tỷ giá trung bình
2.14256917 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.09967131
–
2.20856265
MVR
CNY tăng giá
+4.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.30037577 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.20800713
–
2.32554641
MVR
CNY tăng giá
+4.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.