Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = HKD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Đô la Hồng Kông 0.50730935 HKD
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.50701721 Hiện tại $0.50730935 Cao nhất $0.50763022
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50730935 HKD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000314 HKD
-0.06%
7 ngày qua
-0.000431 HKD
-0.08%
30 ngày qua
-0.001969 HKD
-0.39%
1 năm qua
+0.002379 HKD
+0.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.50281928
Hôm nay
0.50730935
Cao nhất
0.51041919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.31%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.50934864 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.50773802 HKD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.49492749 – 0.51141042 HKD
Năm ổn định +0.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.50934864 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.50444796 – 0.51209508 HKD
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.50660549 HKD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.50307074 – 0.54057212 HKD
Năm ổn định -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.50631584 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50199066 – 0.50973701 HKD
Năm ổn định -0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.50757162 HKD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.50373286 – 0.51041919 HKD
Năm ổn định +0.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.