Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = FKP
Cập nhật
1
MVR
=
0.04799521
FKP
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = £0.04799521 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = Rf20.83541171 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.04793827
Hiện tại
£0.04799521
Cao nhất
£0.04808476
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang FKP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04799521 FKP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000162 FKP
-0.34%
7 ngày qua
-0.000583 FKP
-1.20%
30 ngày qua
-0.000935 FKP
-1.91%
1 năm qua
-0.001441 FKP
-2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.0467444 Hôm nay
0.04799521 Cao nhất
0.04969766
0.0467444 Hôm nay
0.04799521 Cao nhất
0.04969766
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.01%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
+1.56%
Tháng 2
+1.26%
Tháng 3
-2.22%
Tháng 4
+1.32%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.96%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang FKP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05262137 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05262137 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04721184
–
0.06049909
FKP
Năm biến động
+11.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05232493 FKP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.04941882
–
0.05505974
FKP
MVR giảm giá
-4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05081098 FKP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.04850592
–
0.05516499
FKP
Năm biến động
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04929154 FKP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.04724844
–
0.05334329
FKP
Năm biến động
-7.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04852246 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0467444
–
0.04919799
FKP
Năm ổn định
-0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.