Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Jersey Pound cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = JEP
Cập nhật
1
MVR
=
0.0482361
JEP
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = £0.0482361 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = Rf20.73135888 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.04816106
Hiện tại
£0.0482361
Cao nhất
£0.04826352
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0482361 JEP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000009 JEP
-0.02%
7 ngày qua
-0.000313 JEP
-0.65%
30 ngày qua
-0.000727 JEP
-1.49%
1 năm qua
-0.001591 JEP
-3.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.0467444 Hôm nay
0.0482361 Cao nhất
0.04982668
0.0467444 Hôm nay
0.0482361 Cao nhất
0.04982668
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.01%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
+1.56%
Tháng 2
+1.26%
Tháng 3
-2.22%
Tháng 4
+1.32%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.96%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05262137 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05262137 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04721184
–
0.06049909
JEP
Năm biến động
+11.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05232493 JEP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.04941882
–
0.05505974
JEP
MVR giảm giá
-4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05081098 JEP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.04850592
–
0.05516499
JEP
Năm biến động
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04929154 JEP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.04724844
–
0.05334329
JEP
Năm biến động
-7.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04853753 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0467444
–
0.04919799
JEP
Năm ổn định
+0.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.