Tỷ giá Jersey Pound sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = MVR
Cập nhật
1
JEP
=
20.76149203
MVR
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JEP = Rf20.76149203 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = £0.0481661 JEP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rf20.71958336
Hiện tại
Rf20.76149203
Cao nhất
Rf20.76366225
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.76149203 MVR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.033142 MVR
+0.16%
7 ngày qua
+0.193688 MVR
+0.94%
30 ngày qua
+0.338069 MVR
+1.66%
1 năm qua
+0.691923 MVR
+3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
20.0695693 Hôm nay
20.76149203 Cao nhất
21.39293632
20.0695693 Hôm nay
20.76149203 Cao nhất
21.39293632
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.05%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
-1.54%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
+2.27%
Tháng 4
-1.30%
Tháng 5
-1.10%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.60434674 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.07735904 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.52917319
–
21.18112536
MVR
Năm biến động
-10.56%
2023
Tỷ giá trung bình
19.12007583 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.16209104
–
20.23520637
MVR
JEP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
19.68588051 MVR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
18.12743758
–
20.61603837
MVR
Năm biến động
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
20.30583246 MVR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
18.74649911
–
21.16471924
MVR
Năm biến động
+7.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.60434674 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.32603434
–
21.39293632
MVR
Năm ổn định
-0.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.