Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Riel Campuchia cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = KHR

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Riel Campuchia 263.22083455 KHR
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ៛263.01048211 Hiện tại ៛263.22083455 Cao nhất ៛263.22083455
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
263.22083455 KHR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.346373 KHR
+0.13%
7 ngày qua
-0.645808 KHR
-0.24%
30 ngày qua
+1.253007 KHR
+0.48%
1 năm qua
+2.743916 KHR
+1.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
258.03094761
Hôm nay
263.22083455
Cao nhất
264.83482254
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 267.30522633 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 265.11149741 KHR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
257.57087232 – 269.91869919 KHR
Năm ổn định +1.16%
2023
Tỷ giá trung bình 267.30522633 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
259.66760136 – 271.16613924 KHR
Năm ổn định -0.60%
2024
Tỷ giá trung bình 264.33946928 KHR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
259.90344922 – 281.35189664 KHR
Năm ổn định -1.75%
2025
Tỷ giá trung bình 260.56349473 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
256.20018273 – 265.22612083 KHR
Năm ổn định -0.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 262.61725298 KHR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
258.03094761 – 264.83482254 KHR
Năm ổn định +1.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.