Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = KRW

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Won Hàn Quốc 87.83607564 KRW
+1.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩86.60085267 Hiện tại ₩87.83607564 Cao nhất ₩87.90828217
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
87.83607564 KRW
2026-11-06
24 giờ qua
+1.106098 KRW
+1.28%
7 ngày qua
+1.188863 KRW
+1.37%
30 ngày qua
+1.265264 KRW
+1.46%
1 năm qua
-6.218406 KRW
-6.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
85.42245254
Hôm nay
87.83607564
Cao nhất
100.93545023
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.11%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+4.34%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
+2.81%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-7.19%
Tháng 7
-5.19%
Tháng 8
-1.24%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
+1.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 92.32645014 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 83.75766461 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
76.87888809 – 93.83566093 KRW
Năm biến động +6.11%
2023
Tỷ giá trung bình 84.9409617 KRW
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
79.4972179 – 88.31320929 KRW
MVR tăng giá +2.64%
2024
Tỷ giá trung bình 88.51908286 KRW
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
84.06103896 – 95.99573656 KRW
Năm biến động +14.20%
2025
Tỷ giá trung bình 92.32645014 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
87.6707689 – 96.34830158 KRW
Năm ổn định -2.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 88.43275303 KRW
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
85.42245254 – 100.93545023 KRW
Năm biến động -6.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.