Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = MVR

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Rufiyaa Maldives 0.01138484 MVR
-1.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rf0.01137549 Hiện tại Rf0.01138484 Cao nhất Rf0.01154723
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01138484 MVR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000145 MVR
-1.26%
7 ngày qua
-0.000156 MVR
-1.35%
30 ngày qua
-0.000166 MVR
-1.44%
1 năm qua
+0.000753 MVR
+7.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00990732
Hôm nay
0.01138484
Cao nhất
0.01170652
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.16%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-4.16%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
-2.73%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+7.75%
Tháng 7
+5.48%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
+1.82%
Tháng 10
-1.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01197732 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01197732 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01065693 – 0.01300747 MVR
Năm biến động -5.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01177949 MVR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.01132333 – 0.01257906 MVR
KRW giảm giá -2.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0113041 MVR
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.01041713 – 0.01189612 MVR
Năm biến động -12.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01083843 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01037901 – 0.01140631 MVR
Năm ổn định +2.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01132717 MVR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00990732 – 0.01170652 MVR
Năm biến động +6.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.