Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = KWD
Cập nhật
1
MVR
=
0.02010971
KWD
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = د.ك0.02010971 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = Rf49.72722445 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ك0.02010971
Hiện tại
د.ك0.02010971
Cao nhất
د.ك0.0201189
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang KWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02010971 KWD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00002 KWD
-0.10%
7 ngày qua
+0.000063 KWD
+0.32%
30 ngày qua
-0.000058 KWD
-0.29%
1 năm qua
+0.000188 KWD
+0.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.01973376 Hôm nay
0.02010971 Cao nhất
0.02018758
0.01973376 Hôm nay
0.02010971 Cao nhất
0.02018758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-0.71%
Tháng 4
+1.09%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang KWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02005566 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01986217 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01934042
–
0.02018205
KWD
Năm ổn định
+0.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01999335 KWD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.01964825
–
0.02024492
KWD
Năm ổn định
+0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01992267 KWD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.01976094
–
0.02128329
KWD
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01992236 KWD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.01972758
–
0.02018293
KWD
Năm ổn định
-0.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02005566 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01973376
–
0.02018758
KWD
Năm ổn định
+0.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.