Tỷ giá Dinar Kuwait sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = MVR
Cập nhật
1
KWD
=
49.72722445
MVR
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = Rf49.72722445 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = د.ك0.02010971 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rf49.70450751
Hiện tại
Rf49.72722445
Cao nhất
Rf49.72722445
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.72722445 MVR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.048928 MVR
+0.10%
7 ngày qua
-0.156703 MVR
-0.31%
30 ngày qua
+0.143266 MVR
+0.29%
1 năm qua
-0.468279 MVR
-0.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
49.53540532 Hôm nay
49.72722445 Cao nhất
50.67456832
49.53540532 Hôm nay
49.72722445 Cao nhất
50.67456832
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.32%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-1.24%
Tháng 3
+0.71%
Tháng 4
-1.08%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 50.35097317 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
50.35097317 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.5489834
–
51.70519562
MVR
Năm ổn định
-0.92%
2023
Tỷ giá trung bình
50.0174627 MVR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
49.39511231
–
50.8951263
MVR
Năm ổn định
-0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
50.19504253 MVR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
46.98521047
–
50.60487174
MVR
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
50.1956749 MVR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
49.54681225
–
50.69045927
MVR
Năm ổn định
+0.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
49.86218557 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
49.53540532
–
50.67456832
MVR
Năm ổn định
-0.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.