Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = KYD
Cập nhật
1
MVR
=
0.0539813
KYD
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = $0.0539813 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = Rf18.52493345 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.05391136
Hiện tại
$0.0539813
Cao nhất
$0.0539813
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0539813 KYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00008 KYD
+0.15%
7 ngày qua
+0.000044 KYD
+0.08%
30 ngày qua
-0.000032 KYD
-0.06%
1 năm qua
-0.000093 KYD
-0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.0535266 Hôm nay
0.0539813 Cao nhất
0.05433499
0.0535266 Hôm nay
0.0539813 Cao nhất
0.05433499
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
-0.56%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.05419174 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0540355 KYD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.05292074
–
0.05459633
KYD
Năm ổn định
-0.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05419174 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05335513
–
0.0547957
KYD
Năm ổn định
+0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05409645 KYD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.05359479
–
0.0576669
KYD
Năm ổn định
-0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05411242 KYD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.05327922
–
0.05493186
KYD
Năm ổn định
-0.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05392534 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0535266
–
0.05433499
KYD
Năm ổn định
+
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.