Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = MVR
Cập nhật
1
KYD
=
18.52493345
MVR
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KYD = Rf18.52493345 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = $0.0539813 KYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf18.52493345
Hiện tại
Rf18.52493345
Cao nhất
Rf18.54896783
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KYD/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.52493345 MVR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.027575 MVR
-0.15%
7 ngày qua
-0.01523 MVR
-0.08%
30 ngày qua
+0.010887 MVR
+0.06%
1 năm qua
+0.03198 MVR
+0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
18.40434562 Hôm nay
18.52493345 Cao nhất
18.68229934
18.40434562 Hôm nay
18.52493345 Cao nhất
18.68229934
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KYD/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.54419349 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.5066189 MVR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
18.31624816
–
18.8961818
MVR
Năm ổn định
+0.04%
2023
Tỷ giá trung bình
18.45318114 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.24960707
–
18.74234029
MVR
Năm ổn định
-0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
18.48589073 MVR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
17.34097112
–
18.65852971
MVR
Năm ổn định
+0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
18.48024218 MVR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
18.20437094
–
18.76904327
MVR
Năm ổn định
+0.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.54419349 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.40434562
–
18.68229934
MVR
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.