Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Kyat Myanma cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = MMK
Cập nhật
1
MVR
=
135.91909385
MMK
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = K135.91909385 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = Rf0.00735732 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K135.87512132
Hiện tại
K135.91909385
Cao nhất
K135.91909385
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
135.91909385 MMK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.043973 MMK
+0.03%
7 ngày qua
0.000000 MMK
0.00%
30 ngày qua
-0.352808 MMK
-0.26%
1 năm qua
-0.380809 MMK
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
135.73360882 Hôm nay
135.91909385 Cao nhất
136.58211382
135.73360882 Hôm nay
135.91909385 Cao nhất
136.58211382
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 137.73752679 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
125.07606548 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
114.24361495
–
137.57143201
MMK
Năm biến động
+18.05%
2023
Tỷ giá trung bình
136.56060751 MMK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
134.45405442
–
138.08026606
MMK
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
137.73752679 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
135.05964148
–
211.53094463
MMK
Năm biến động
-0.38%
2025
Tỷ giá trung bình
136.2960937 MMK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
135.70504528
–
137.23529412
MMK
Năm ổn định
-0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
135.90577999 MMK
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
135.73360882
–
136.58211382
MMK
Năm ổn định
+0.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.