Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = MWK

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Kwacha Malawi 112.18241682 MWK
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK112.15768392 Hiện tại MK112.18241682 Cao nhất MK112.18241682
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
112.18241682 MWK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.587736 MWK
+0.53%
7 ngày qua
+0.209444 MWK
+0.19%
30 ngày qua
+0.216012 MWK
+0.19%
1 năm qua
-0.573182 MWK
-0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
111.37049197
Hôm nay
112.18241682
Cao nhất
113.04347826
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.29%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.56%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 112.64340231 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 60.53953623 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.63328796 – 67.23404255 MWK
Năm biến động +25.82%
2023
Tỷ giá trung bình 73.96121743 MWK
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
65.82259955 – 110.10701799 MWK
Năm biến động +64.00%
2024
Tỷ giá trung bình 111.85102662 MWK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
107.93546214 – 120.44275337 MWK
MVR tăng giá +2.73%
2025
Tỷ giá trung bình 112.64340231 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
111.24539299 – 114.29796398 MWK
Năm ổn định -0.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 112.23962918 MWK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
111.37049197 – 113.04347826 MWK
Năm ổn định -0.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.