Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Krone Na Uy cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = NOK

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Krone Na Uy 0.61136998 NOK
+1.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.60104348 Hiện tại kr0.61136998 Cao nhất kr0.61224167
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61136998 NOK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.010474 NOK
+1.74%
7 ngày qua
+0.015531 NOK
+2.61%
30 ngày qua
-0.009006 NOK
-1.45%
1 năm qua
-0.048137 NOK
-7.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.59480279
Hôm nay
0.61136998
Cao nhất
0.66581169
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.70%
Tháng 12
-4.40%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-4.67%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+6.45%
Tháng 6
-4.56%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+3.24%
Tháng 9
-4.33%
Tháng 10
+2.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.69822527 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.62355758 NOK
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.55490052 – 0.70447767 NOK
Năm biến động +10.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.68715223 NOK
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.63605065 – 0.7321171 NOK
Năm biến động +3.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.69822527 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66059968 – 0.76028364 NOK
Năm biến động +11.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.67479598 NOK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.63780718 – 0.74518182 NOK
Năm biến động -11.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.61255692 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59480279 – 0.65469676 NOK
MVR giảm giá -6.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.