Tỷ giá Krone Na Uy sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = MVR
Cập nhật
1
NOK
=
1.63668721
MVR
-1.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = Rf1.63668721 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = kr0.61099029 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf1.63334195
Hiện tại
Rf1.63668721
Cao nhất
Rf1.66377314
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.63668721 MVR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.028471 MVR
-1.71%
7 ngày qua
-0.037798 MVR
-2.26%
30 ngày qua
+0.02438 MVR
+1.51%
1 năm qua
+0.120402 MVR
+7.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
1.50192617 Hôm nay
1.63668721 Cao nhất
1.6812295
1.50192617 Hôm nay
1.63668721 Cao nhất
1.6812295
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
+4.60%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+4.90%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-6.06%
Tháng 6
+4.77%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-3.14%
Tháng 9
+4.53%
Tháng 10
-2.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.63303588 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.61029875 MVR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.41949141
–
1.80212483
MVR
Năm biến động
-9.73%
2023
Tỷ giá trung bình
1.45687709 MVR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.36590171
–
1.57220184
MVR
Năm biến động
-3.73%
2024
Tỷ giá trung bình
1.43299444 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.31529859
–
1.5137761
MVR
Năm biến động
-10.64%
2025
Tỷ giá trung bình
1.48459358 MVR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.34195437
–
1.56787196
MVR
Năm biến động
+13.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.63303588 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.52742469
–
1.6812295
MVR
NOK tăng giá
+6.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.