Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Nepal cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = NPR

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Rupee Nepal 9.81280103 NPR
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨9.81226378 Hiện tại ₨9.81280103 Cao nhất ₨9.81609815
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.81280103 NPR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.042746 NPR
-0.43%
7 ngày qua
-0.060633 NPR
-0.61%
30 ngày qua
-0.191802 NPR
-1.92%
1 năm qua
+0.604102 NPR
+6.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.18933965
Hôm nay
9.81280103
Cao nhất
10.05088371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
+2.67%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
+4.56%
Tháng 3
+2.21%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.85169749 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.15221957 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.64820421 – 8.63180864 NPR
Năm biến động +11.00%
2023
Tỷ giá trung bình 8.59250601 NPR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
8.40905736 – 8.74900387 NPR
Năm ổn định +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 8.68985411 NPR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
8.51543782 – 9.23581854 NPR
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 9.0495262 NPR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
8.78441 – 9.43403465 NPR
MVR tăng giá +4.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.85169749 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.30936647 – 10.05088371 NPR
MVR tăng giá +5.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.