Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = PYG

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Guarani Paraguay 382.73049411 PYG
+1.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs378.66847118 Hiện tại Gs382.73049411 Cao nhất Gs382.96331897
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
382.73049411 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+4.008519 PYG
+1.06%
7 ngày qua
+9.447331 PYG
+2.53%
30 ngày qua
+5.12887 PYG
+1.36%
1 năm qua
-77.864872 PYG
-16.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
367.91535353
Hôm nay
382.73049411
Cao nhất
460.59536573
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.41%
Tháng 12
+2.68%
Tháng 1
-4.69%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-4.19%
Tháng 4
-2.97%
Tháng 5
+0.48%
Tháng 6
-2.29%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
-0.78%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 491.36949866 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 452.5868619 PYG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
435.66830681 – 476.84538761 PYG
MVR tăng giá +6.52%
2023
Tỷ giá trung bình 474.11828806 PYG
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
461.6942063 – 487.88322525 PYG
Năm ổn định -0.89%
2024
Tỷ giá trung bình 490.76722568 PYG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
468.99635927 – 522.15700345 PYG
MVR tăng giá +6.80%
2025
Tỷ giá trung bình 491.36949866 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
425.03237294 – 523.29482433 PYG
Năm biến động -16.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 382.04998863 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
367.91535353 – 442.64966255 PYG
Năm biến động -9.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.