Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = SLE
Cập nhật
1
MVR
=
1.48220065
SLE
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MVR = Le1.48220065 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = Rf0.67467249 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le1.48220065
Hiện tại
Le1.48220065
Cao nhất
Le1.48220065
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.48220065 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
-0.002275 SLE
-0.15%
30 ngày qua
-0.110032 SLE
-6.91%
1 năm qua
-0.032178 SLE
-2.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
1.46381045 Hôm nay
1.48220065 Cao nhất
1.60325203
1.46381045 Hôm nay
1.48220065 Cao nhất
1.60325203
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.52%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-7.17%
Tháng 6
-1.09%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
-7.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang SLE.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.57264292 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.51413757 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.46381045
–
1.56655844
SLE
MVR tăng giá
+4.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.57264292 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.47766981
–
1.60325203
SLE
MVR giảm giá
-4.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.