Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = THB

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Bạt Thái Lan 2.18421931 THB
+0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿2.15538874 Hiện tại ฿2.18421931 Cao nhất ฿2.18761717
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.18421931 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.011709 THB
+0.54%
7 ngày qua
-0.00168 THB
-0.08%
30 ngày qua
+0.021587 THB
+1.00%
1 năm qua
+0.076267 THB
+3.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.99123495
Hôm nay
2.18421931
Cao nhất
2.19038835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.93%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-1.99%
Tháng 2
+4.62%
Tháng 3
-0.39%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.2891252 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.27154199 THB
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
2.07854369 – 2.48259175 THB
Năm biến động +4.02%
2023
Tỷ giá trung bình 2.26217078 THB
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
2.12655446 – 2.40801948 THB
Năm biến động -0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 2.2891252 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.10648014 – 2.54844379 THB
Năm biến động -0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 2.13382839 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.00970874 – 2.26054956 THB
Năm biến động -8.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.15740553 THB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.99123495 – 2.19038835 THB
MVR tăng giá +7.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.